Vải sợi sen được làm từ bột hạt sen và bột lá sen. Cụ thể, sợi sen được tạo nên từ quá trình tích hợp của bột hạt sen và bột lá sen. Đặc biệt, hai nguyên liệu này cung cấp tính năng ion âm nổi trội hơn so với các loại sợi khác.
NGUỒN GỐC VÀ TÍNH NĂNG VẢI SỢI SEN
Đặc điểm của vải sợi sen
Hiện nay chỉ có 2 loại vải được ghi nhận có chứa Amino Axit Amin (AAA) là vải tơ tằm và vải từ len lông cừu, nhưng đó là AAA là từ động vật. Và vải sợi sen là vải có chứa AAA thực vật đầu tiên.
Tỉ trọng ion âm trong bề mặt vải sợi sen theo Test Report của GB 5009.124-2016, Analyze with amino acid analyzer đạt Total Amino Acid: 1.152mg/kg. Chỉ số này tương đương với tỉ trọng ION âm tại thác nước hay ở trong rừng.
Ưu điểm của vải sợi sen
Chính vì những đặc điểm nổi trội của vải sợi sen, mà chất liệu này có những ưu điểm, sẽ khiến người sử dụng vô cùng hài lòng.
Tốt cho da
Vải có chứa tới 12 loại Amino Axist Amin có lợi cho cơ thể. Chất xơ trong sen có thể làm phân huỷ các gốc tự do của cơ thể người tạo ra. Điều này giúp loại bỏ sự mệt mỏi và làm trẻ hoá làn da. Loại bỏ chất độc hại, giúp làn da tươi sáng, mịn màng.
Kháng tia UV
Không những vậy, chất liệu sợi sen còn khả năng chống bức xạ cực tím. Hệ số chống nắng trong vải tương đương UPF 50, đây là khả năng kháng tia UV cực cao.
Điều hoà thân nhiệt
Bên cạnh đó, chất liệu này cũng có nồng độion âm cao mang tới cảm giác thư thái, nhẹ nhàng, khiến người sử dụng luôn cảm thấy thoải mái trong những ngày hè nóng nực, đặc trưng của miền nhiệt đới.
Thoáng khí, khử mùi
Trong chất liệu sợi sen có ion âm, nó có tác dụng lọc và khử mùi không khí. Điều này giúp làn da người sử dụng luôn khô thoáng, giảm thiểu sự sản sinh vi khuẩn, hạn chế được các bệnh về da.
Mềm mịn, chống nhăn
Những sản phẩm quần áo có chất liệu sợi sen đều có bề mặt vải siêu mềm mại, và khả năng chống nhăn tối ưu giúp cho sản phẩm luôn phẳng, mang lại cảm giác tự tin cho người sở hữu.
Cân bằng độ ẩm
Hơn nữa, vải sợi sen có ưu điểm cân bằng độ ẩm cho da. Vải sợi sen khi tiếp xúc trực tiếp với da giúp duy trì độ ẩm, kết cấu căng mịn. Ngoài ra, nó còn tăng khả năng hồi phục và mang lại vẻ ngoài khoẻ mạnh, trành đầy sức sống.
Thân thiện với môi trường
Không chỉ mang lại những ưu điểm cho sức khoẻ người sử dụng, những sản phẩm quần áo có chất liệu sợi sen còn góp phần bảo vệ môi trường. Thành phần sợi sen hoàn toàn có khả năng phân huỷ tự nhiên trong đất và việc phân huỷ này không cần sử dụng đến những hoá chất độc hại, không gây ô nhiễm môi trường.
CÂU CHUYỆN VỀ SỰ XUẤT HIỆN KHÁI NIỆM THỜI TRANG HỮU CƠ THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG
Thời trang organic cotton đang trở thành xu hướng mà các doanh nghiệp đang hướng đến trong những năm gần đây. Vậy thì thuật ngữ Organic cotton là gì? Tại sao thuật ngữ này lại xuất hiện và tạo nên cơn sốt trong giới thời trang. Giờ hãy cùng Từ Dung Trang tìm hiểu về câu chuyện thời trang organic cotton đang gây bão trong mấy năm gần đây nhé.
Nguyên nhân ra đời của khái niệm thời trang organic cotton
Vật liệu được sử dụng nhiều nhất trong ngành thời trang đó chính là chất liệu cotton. Nhưng ai biết được chất liệu cotton này lại gây ảnh hưởng như thế nào đến môi trường mà cụ thể hơn đó là việc trồng trọt các loại bông cotton thông thường đều rất độc hại cho môi trường sống.
Việc trồng cây này gắn liền với việc ta phải sử dụng một lượng lớn các chất trừ sâu để cho thể nuôi trồng và đảm bảo chất lượng cho cây. Điều này đã không ngừng thúc đẩy ngành thời trang phải thay đổi tư duy sản xuất vật liệu trong tương lai. Và như thế khái niệm thời trang organic đã xuất hiện và trở thành xu hướng hiện nay.
Organic cotton là gì? Thời trang organic
Organic cotton là loại bông sợi được tạo ra và canh tác mà không sử dụng bất kì loại thuốc trừ sâu hay bất kỳ chất bảo quản nào trong suốt quá trình trồng trọt, đảm bảo sự tinh khiết. Điều này đã giúp phần nào hạn chế được các tác động xấu ảnh hưởng đến môi trường, nguồn nước và đảm bảo phần nào sức khỏe cho người sử dụng.
Organic cotton (Cotton hữu cơ) được coi là một loại vải thoải mái nhất với khả năng thoáng khí, hút ẩm cực kỳ tốt, không gây kích ứng đặc biệt là rất hoàn hảo cho những người sở hữu làn da nhạy cảm như các phái nữ và được các bà mẹ tin dùng khi sử dụng cho da mong manh, nhạy cảm của em bé.
Những ưu điểm vượt trội của chất liệu vải Organic cotton, Thời trang organic
Đầu tiên phải kể đến đó là việc chất liệu vải này hoàn toàn thân thiện với môi trường, với điều kiện nuôi trồng không sử dụng chất hóa học, trừ sâu đã giúp cho môi trường không phải chịu tổn hại từ các chất độc hại đó và nó có sự phân hủy cao, hoàn toàn an toàn với môi trường.
Và điều đặc biệt của vải này đó là không gây kích ứng da, hoàn toàn phù hợp với các làn da nhạy cảm như da em bé, hay da của phái nữ cần phải mềm mại và không gây khó chịu cho da.
Với khả năng thoáng khí cao đã giúp cho làn da của mình “dễ” thở hơn, mang tới cảm giác thoải mái và thoáng mát cho người dùng, phái nữ nên ưu tiên lựa chọn sản phẩm này vì sẽ dữ được mùi hương lâu hơn mà vẫn khiến cho da cảm thấy thoải mái
Và một đặc điểm nữa là ai cũng yêu thích đó là khả năng thấm hút mồ hôi tốt, cực kì phù hợp cho những ngày làm năng động.
Một số kiểu mẫu của vải organic cotton dành cho phái nữ, Thời trang organic
Việc sở hữu cho mình chất liệu vải organic cotton sẽ không khiến cho bạn cảm thấy hối hận đâu, khi bạn khoác lên mình một chất liệu vải thoải mái, thoáng khí, lại an toàn cho da thì ngần ngại gì mà không thử. Sau đây là một số mẫu đồ chất liệu organic cotton mà bạn có thể tham khảo
Thời trang organic
Một chiếc áo thun organic cotton thoáng mát đơn giản kết hợp với chiếc quần jeans thì không bao giờ là lỗi thời, set đồ tạo cho bạn cảm giác năng động và thoải mái.
Hay là một bộ đồ bộ mang chất liệu organic cotton đảm bảo sẽ khiến cho bạn cảm thấy thoải mái bởi sự êm dịu không gây kích ứng cho da, đồng thời còn có độ thoáng khí cao, tạo cảm giác dễ chịu khi bạn ở nhà.
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin – C/O) là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Được cấp bởi các cơ quan có thẩm quyền như phòng công thương, tổ chức thương mại hoặc các hiệp hội xuất khẩu, C/O xác nhận nơi xuất xứ của hàng hóa.
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa thường được yêu cầu trong quá trình nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa. Nó cung cấp thông tin về quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi mà hàng hóa được sản xuất hoặc chế biến. Đối với một số thỏa thuận thương mại hoặc ưu đãi thuế, C/O có thể đóng vai trò quan trọng để chứng minh nguồn gốc và xuất xứ của hàng hóa.
C/O có thể được yêu cầu bởi các cơ quan chính phủ, ngân hàng, nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu để xác định quyền lợi thương mại, ưu đãi thuế hoặc tuân thủ các quy định nhập khẩu của một quốc gia. Nó có thể là một tài liệu đi kèm với chứng từ xuất nhập khẩu hoặc được gửi trực tiếp cho bên nhận hàng.
Nội dung của C/O thường bao gồm thông tin về người xuất khẩu, người nhập khẩu, hàng hóa, quy mô giao dịch, và mô tả chi tiết về quy trình sản xuất hoặc chế biến hàng hóa. C/O được chứng nhận và xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền và thường có thời hạn hiệu lực nhất định.
Quan trọng nhất, C/O đóng vai trò trong việc xác định nguồn gốc hàng hóa và đảm bảo tuân thủ các quy định và điều kiện thương mại quốc tế.
Khái niệm 5S (5S methodology) bắt nguồn từ Nhật Bản vào đầu những năm 1980 thế kỷ XX. Theo định nghĩa công cụ 5S là Seiri (Sàng lọc những thứ không cần thiết tại nơi làm việc và bỏ đi), Seiton (Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp để dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy), Seiso (Sạch sẽ vệ sinh thiết bị, dụng cụ và nơi làm việc), Seiketsu (Săn sóc nơi làm việc bằng cách luôn thực hiện 3S trên) và Shitsuke (Sẵn sàng giáo dục rèn luyện để mọi người thực hiện 4S trên một cách tự giác).
Công cụ 5S là công cụ được nhiều doanh nghiệp lựa chọn áp dụng để đổi mới quản lý hoạt động
Phương pháp 5S là công cụ quản lý được nhiều doanh nghiệp chú trọng áp dụng nhằm nâng cao năng suất chất lượng trong hoạt động của doanh nghiệp, cũng như hạn chế lãng phí, xây dựng môi trường làm việc hiệu quả, tiết kiệm.
Công cụ 5S trong sản xuất là gì?
Chúng ta vẫn thường bắt gặp ở bất cứ nhà máy nào của Nhật Bản đều thấy những tấm biển khá lớn với khẩu hiệu: “Thực hiện tốt 5S”. Tại nơi này, tiêu chuẩn 5S đã trở thành những nguyên tắc và tập quán quản trị trong doanh nghiệp. Tiêu chuẩn 5S được áp dụng lần đầu tiên ở tập đoàn Toyota và phát triển rất nhanh sau đó ở các công ty Nhật Bản.
5S là tên của một phương pháp quản lý, sắp xếp nơi làm việc. Nó được viết tắt của 5 từ trong tiếng Nhật gồm: Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc), và Shitsuke (Sẵn sàng).
Sàng lọc (Seiri): Có nghĩa là phân loại, tổ chức các vật dụng theo trật tự. Đây chính là bước đầu tiên doanh nghiệp cần làm trong thực hành 5S. Nội dung chính của S1 là phân loại, di dời những thứ không cần thiết, có thể bán đi hoặc tái sử dụng.
Sắp xếp (Seiton): Sau khi đã loại bỏ các vật dụng không cần thiết thì công việc tiếp theo là tổ chức các vật dụng còn lại một cách hiệu quả theo tiêu chí dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy, dễ trả lại.
Sạch sẽ (Seiso): Thường xuyên vệ sinh, giữ gìn nơi làm việc sạch sẽ thông qua việc tổ chức vệ sinh tổng thể và tổ chức vệ sinh hàng ngày máy móc vật dụng và khu làm việc. S3 hướng tới cải thiện môi trường làm việc, giảm thiểu rủi ro, tai nạn đồng thời nâng cao tính chính xác của máy móc thiết bị (do ảnh hưởng của bụi bẩn).
Săn sóc (Seiketsu): Luôn luôn kiểm tra, duy trì 3S ở trên. Bằng việc phát triển S4, các hoạt động 3S sẽ được cải tiến dần dựa theo tiêu chuẩn đã đặt ra và tiến tới hoàn thiện 5S trong doanh nghiệp.
Sẵn sàng (Shitsuke): Là rèn luyện, tạo nên một thói quen, nề nếp, tác phong cho mọi người trong thực hiện 5S.
Ý nghĩa công cụ 5S:
Đảm bảo sức khỏe của nhân viên
Dễ dàng, thuận lợi, tiết kiệm thời gian trong quá trình làm việc
Tạo tinh thần làm việc và bầu không khí cởi mở
Nâng cao chất lượng cuộc sống
Nâng cao năng suất
Bắt nguồn từ truyền thống của Nhật Bản, ở mọi nơi, trong mọi công việc, người Nhật luôn cố gắng khơi dậy ý thức trách nhiệm, tự nguyện, tính tự giác của người thực hiện các công việc đó. Người Nhật luôn tìm cách sao cho người công nhân thực sự gắn bó với công việc của mình.
Ví dụ, trong phân xưởng, người quản lý sẽ cố gắng khơi dậy ý thức trong người công nhân đây là “công việc của tôi”, “chỗ làm việc của tôi”, “máy móc của tôi”. Từ đó người lao động sẽ dễ dàng chấp nhận chăm sóc “chiếc máy của mình”, “chỗ làm việc của mình” và cố gắng để hoàn thành “công việc của mình” một cách tốt nhất.
Lợi ích của công cụ 5S
Nơi làm việc trở nên sạch sẽ và ngăn nắp hơn.
Tăng cường phát huy sáng kiến cải tiến.
Mọi người trở nên có kỷ luật hơn.
Các điều kiện hỗ trợ luôn sẵn sàng cho công việc.
Chỗ làm việc trở nên thuận tiện và an toàn hơn.
Cán bộ công nhân viên tự hào về nơi làm việc sạch sẽ và ngăn nắp của mình.
Đem lại nhiều cơ hội kinh doanh hơn.
Thực hiện tốt 5S sẽ đóng góp cho các yếu tố PQCDSM:
Cải tiến Năng suất (P – Productivity)
Nâng cao Chất lượng (Q – Quality)
Giảm chi phí (C – Cost)
Giao hàng đúng hạn (D – Delivery)
Đảm bảo an toàn (S – Safety)
Nâng cao tinh thần (M – Morale)
Khi thực hiện 5S thành công trong công ty, 5S sẽ đưa lại sự thay đổi kỳ diệu. Những thứ không cần thiết sẽ được loại bỏ khỏi nơi làm việc, những vật dụng cần thiết được xếp ngăn nắp, gọn gàng, đặt ở những vị trí thuận tiện cho người sử dụng, máy móc thiết bị trở nên sạch sẽ, được bảo dưỡng, bảo quản. Từ các hoạt động 5S sẽ nâng cao tinh thần tập thể, khuyến khích sự hoà đồng của mọi người, qua đó người làm việc sẽ có thái độ tích cực hơn, có trách nhiệm và ý thức hơn với công việc.
5S là một phương pháp rất hiệu quả để huy động con người, cải tiến môi trường làm việc và nâng cao năng suất doanh nghiệp.Mục tiêu chính của chương trình 5S bao gồm:
Xây dựng ý thức cải tiến (Kaizen) cho mọi người tại nơi làm việc.
Xây dựng tinh thần đồng đội giữa mọi người.
Phát triển vai trò lãnh đạo của cán bộ lãnh đạo và cán bộ quản lý thông qua các hoạt động thực tế.
Xây dựng cơ sở để đưa vào các kỹ thuật cải tiến. Lợi ích từ công cụ 5S trong sản xuất kinh doanh
Các ý tưởng và sáng kiến mới cho một ngành thời trang bền vững hơn đang được phát triển và thúc đẩy liên tục bởi nhu cầu chuyển đổi xanh và trung hòa carbon của các quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, hiện phần lớn các loại vật liệu này vẫn chủ yếu được giới hạn cho các hãng thời trang sang trọng do quy trình sản xuất đòi hỏi nhiều sức lao động và tốn kém.
Để giá cả trở nên thân thiện hơn cho người dùng phổ thông, việc nghiên cứu các loại sợi sinh học cần được chính phủ cũng như các quỹ đầu tư trên thế giới quan tâm hơn nữa. Đồng thời, các nhãn hàng thời trang cũng cần thay đổi tư duy sản xuất và tập trung hơn vào việc quảng bá các loại vải thân thiện với môi trường.
Trên tất cả, người tiêu dùng vẫn là trọng tâm của vấn đề và mọi đường lối giải quyết tình hình đều cần tới từ việc thay đổi thói quen sử dụng quần áo tiết kiệm hơn.
Vải sợi sinh thái, còn được gọi là vải tái chế, là một loại vải được sản xuất bằng cách sử dụng các nguyên liệu tái chế hoặc các nguồn tài nguyên tự nhiên bền vững. Mục đích của việc sử dụng vải sợi sinh thái là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ quá trình sản xuất và tiêu thụ quần áo.
Vải sợi sinh thái có thể được làm từ nhiều nguồn tài nguyên khác nhau, bao gồm sợi tái chế từ quần áo cũ, sợi từ chất thải như chai nhựa PET và vải từ cây trồng hữu cơ. Quá trình sản xuất vải sợi sinh thái thường sử dụng ít nước và hóa chất hơn so với quá trình sản xuất vải thông thường, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Các loại vải sợi sinh thái phổ biến bao gồm vải tái chế, vải bông hữu cơ, vải từ sợi tre, vải từ sợi lanh hữu cơ và vải từ sợi cái rừng. Những loại vải này thường có tính năng thân thiện với môi trường, có độ bền cao và không gây hại cho sức khỏe con người.
Vải sợi sinh thái đang trở thành một xu hướng phát triển trong ngành thời trang bền vững, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc mua sắm các sản phẩm có tác động ít nhất đến môi trường. Sử dụng vải sợi sinh thái là một cách để hỗ trợ bảo vệ môi trường và xây dựng một ngành công nghiệp thời trang bền vững hơn.
Xin chúc mừng thương hiệu SURE FASHION vì đã được vinh danh “SAO VÀNG THƯƠNG HIỆU VIỆT NAM” vừa diễn ra vào ngày 24/06/2023 vừa qua, được tổ chức tại Hà Nội.
Thương Hiệu SURE FASHION – Thời trang vì cộng đồng đã thành công vượt bậc và trở thành một biểu tượng của đổi mới, chất lượng và sự đáng tin cậy.
Với những nỗ lực không ngừng nghỉ và tầm nhìn xa trước, “Thương Hiệu SURE FASHION” đã xây dựng một danh tiếng vững chắc và đạt được sự tín nhiệm từ khách hàng và đối tác. Thương hiệu không chỉ mang lại những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, mà còn tạo dựng một trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng.
Điều đáng ngưỡng mộ về Thương Hiệu SURE FASHION là cam kết của họ với sự đổi mới và sáng tạo.
Thương hiệu luôn tiên phong trong việc áp dụng công nghệ tiên tiến và xu hướng mới nhất để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.
Ngoài ra, “Thương Hiệu SURE FASHION” còn đóng góp tích cực vào cộng đồng xã hội. Thương hiệu này không chỉ là một doanh nghiệp thành công, mà còn là một người bạn đồng hành của các dự án cộng đồng, các hoạt động từ thiện và bảo vệ môi trường. Điều này chứng tỏ cam kết với trách nhiệm xã hội và lòng quan tâm đến sự phát triển toàn diện của cộng đồng.
Đội ngũ nhân viên tài năng và đam mê của “Thương Hiệu SURE FASHION” cũng là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của thương hiệu. Nhân viên được đào tạo chuyên sâu và có cơ hội phát triển bản thân, tạo nên một môi trường làm việc cởi mở, động lực và sáng tạo.
Với tất cả những thành tựu ấn tượng này, việc vinh danh “Thương Hiệu SURE FASHION” là hoàn toàn xứng đáng. Thương hiệu này đã xây dựng một hình ảnh mạnh mẽ và đạt được sự công nhận trong ngành dệt may thời trang và xã hội. Chúng ta hãy cùng mừng vui và kính chúc “Thương Hiệu SURE FASHION” sẽ tiếp tục trên con đường thành công và phát triển bền vững trong tương lai.
Khi bạn muốn nhận biết sản phẩm hữu cơ (organic), có thể áp dụng những phương pháp sau đây:
Xem nhãn sản phẩm: Kiểm tra nhãn trên sản phẩm để xem liệu nó có những chứng chỉ hữu cơ như USDA Organic (Hoa Kỳ), EU Organic (Châu Âu) hoặc các chứng chỉ hữu cơ tương tự khác. Những nhãn này thường cho biết sản phẩm đã qua kiểm tra và tuân thủ các quy định hữu cơ.
Đọc thành phần: Đọc kỹ thành phần trên nhãn sản phẩm. Sản phẩm hữu cơ thường sử dụng các thành phần tự nhiên và không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc trừ sâu hoặc phân bón hóa học. Các thành phần hữu cơ thường được ghi là “organic” hoặc “hữu cơ” trên nhãn.
Tìm chứng chỉ hữu cơ: Sản phẩm hữu cơ thường được chứng nhận bởi các tổ chức độc lập. Hãy tìm hiểu về các tổ chức chứng nhận hữu cơ đáng tin cậy như Soil Association (Anh Quốc), Organic Certifiers (Hoa Kỳ), Ecocert (Pháp) hoặc các tổ chức tương tự. Xem xét liệu sản phẩm có chứng chỉ hữu cơ từ các tổ chức này hay không.
Tìm hiểu nguồn gốc: Tìm hiểu về nguồn gốc sản phẩm. Sản phẩm hữu cơ thường được trồng và sản xuất theo các quy trình hữu cơ và bền vững. Xem xét liệu sản phẩm được trồng theo phương pháp hữu cơ, không sử dụng hóa chất trừ sâu và phân bón hóa học hay không.
Tìm hiểu về thương hiệu: Nghiên cứu về thương hiệu sản phẩm. Các nhà sản xuất đáng tin cậy thường công khai thông tin về quy trình sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu và cam kết đối với hữu cơ. Tìm hiểu về tiếng tăm của thương hiệu và xem xét nhận xét từ người tiêu dùng khác.
Sử dụng công nghệ QR code: Một số nhãn hiện đại có mã QR code trên sản phẩm. Bằng cách quét mã này bằng điện thoại thông minh, bạn có thể truy cập vào thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm quy trình sản xuất, nguồn gốc và chứng chỉ hữu cơ.
Tìm hiểu về quy trình sản xuất: Nếu có thể, nỗ lực tìm hiểu về quy trình sản xuất của nhà sản xuất. Điều này có thể bao gồm việc thăm vườn trồng, trang trại hoặc xưởng sản xuất để xem xét cách họ áp dụng các phương pháp hữu cơ.
Đọc đánh giá và nhận xét: Đánh giá và nhận xét từ người tiêu dùng khác có thể cung cấp thông tin hữu ích về sản phẩm. Tìm hiểu về kinh nghiệm của người khác về sản phẩm, bao gồm cả độ tin cậy và chất lượng.
Tìm hiểu về tiêu chuẩn hữu cơ: Nếu bạn quan tâm đến tiêu chuẩn hữu cơ của một quốc gia cụ thể, hãy tìm hiểu về các quy định và hướng dẫn cụ thể mà nhà sản xuất cần tuân thủ để được chứng nhận hữu cơ.
Mua từ nguồn đáng tin cậy: Lựa chọn mua từ các nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối uy tín và đáng tin cậy. Những nơi này thường chỉ cung cấp sản phẩm hữu cơ từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và đã được kiểm tra chất lượng.
Lưu ý rằng không có phương pháp duy nhất nào để nhận biết chính xác một sản phẩm là hữu cơ. Tuy nhiên, bằng cách kết hợp các phương pháp trên, bạn có thể tăng khả năng nhận biết sản phẩm hữu cơ và đảm bảo sự an toàn và chất lượng của nó.
10 cách nhận biết về sản phẩm hữu cơ organic
10 cách nhận biết về sản phẩm hữu cơ organic, 10 cách nhận biết về sản phẩm hữu cơ organic
Chúng ta cùng tham khoảo bài viết dưới đây do SURE Fashion biên soạn.
GOTS là chữ viết tắt của “Global Organic Textile Standard” (Tiêu chuẩn toàn cầu về vải hữu cơ). Đây là một chuẩn quốc tế về vải hữu cơ, đặc biệt là trong ngành may mặc, được sử dụng để đảm bảo rằng các sản phẩm được sản xuất và chế biến bằng vải hữu cơ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và xã hội.
GOTS được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế về sản xuất hữu cơ và các tiêu chuẩn xã hội, bao gồm các yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm, quản lý môi trường, quản lý chất lượng, quản lý xã hội và công khai thông tin.
Theo tiêu chuẩn GOTS, để được xác nhận là sản phẩm vải hữu cơ, nguyên liệu vải phải được sản xuất từ các loại cây trồng hữu cơ không sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học độc hại. Các quy trình sản xuất và chế biến cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo an toàn cho người lao động.
Tiêu chuẩn GOTS được công nhận trên toàn thế giới và được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc, giúp các nhà sản xuất đáp ứng được các yêu cầu của thị trường về sản phẩm thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe.
Các yêu cầu chính của tiêu chuẩn GOTS bao gồm:
Nguyên liệu: Nguyên liệu được sử dụng để sản xuất vải hữu cơ phải đáp ứng các tiêu chuẩn hữu cơ và được sản xuất trong một môi trường lành mạnh.
Quy trình sản xuất: Các quy trình sản xuất và chế biến vải phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo tính thân thiện với môi trường và an toàn cho người lao động.
Quản lý môi trường: Các nhà sản xuất phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động của quá trình sản xuất và chế biến đến môi trường.
Quản lý chất lượng: Các nhà sản xuất phải áp dụng các quy trình kiểm soát chất lượng để đảm bảo tính đồng nhất và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.
Quản lý xã hội: Các nhà sản xuất phải đảm bảo tính công bằng và đối xử tốt với nhân viên, đảm bảo an toàn và điều kiện làm việc tốt, và không sử dụng lao động trẻ em hoặc lao động bắt buộc.
Công khai thông tin: Các nhà sản xuất phải cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm của họ, bao gồm các thông tin về nguyên liệu, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm.
Việc đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn GOTS giúp các nhà sản xuất đảm bảo rằng sản phẩm của họ là thân thiện với môi trường, an toàn cho sức khỏe và được sản xuất trong một môi trường lành mạnh. Ngoài ra, tiêu chuẩn GOTS cũng giúp tăng cường tính minh bạch và đáng tin cậy của ngành công nghiệp may mặc.
Chuẩn GOTS trong may mặc là gì?
Chuẩn GOTS trong may mặc là gì? Chuẩn GOTS trong may mặc là gì?
Lịch sử thời trang được chia thành nhiều giai đoạn và mỗi giai đoạn lại có những trường phái thời trang riêng biệt. Dưới đây là một số trường phái thời trang nổi bật trong lịch sử: cùng SURE Fashion điểm qua theo các thời kỳ lịch sử nhé.
Các trường phái thời trang qua các thời kỳ
Phong cách Rococo (1720-1770): Đây là một phong cách thời trang phát triển từ Pháp, với những bộ váy hoa lệ, có những đường cong uốn lượn và trang trí nhiều hoa văn.
Phong cách Neo-classic (1770-1830): Cũng phát triển từ Pháp, phong cách này được lấy cảm hứng từ thời cổ đại Hy Lạp và La Mã. Thời trang trong giai đoạn này rất đơn giản và trang trọng, với những bộ váy đen trắng và kiểu áo sơ mi cổ điển.
Phong cách Victorian (1837-1901): Đây là một giai đoạn phát triển của thời trang Anh, với những bộ váy thướt tha, có nhiều lớp và rườm rà. Thời trang của giai đoạn này thường được trang trí bằng ren, nơ, dây buộc và những chi tiết hoa văn.
Phong cách Art Nouveau (1890-1910): Phong cách này xuất hiện tại Châu Âu và đặc trưng bởi những đường cong và hoa văn khác biệt, sáng tạo. Trong thời trang, phong cách Art Nouveau thể hiện qua những kiểu áo dài và đầm có những đường nét uốn lượn và trang trí bằng hoa văn.
Phong cách đại chúng (1920-1950): Thời trang giai đoạn này xuất hiện trong thập niên 1920 với những kiểu trang phục mới lạ, thường được thiết kế cho phái nữ, nhưng cũng có sự thay đổi trong trang phục của phái nam. Những kiểu áo sơ mi, váy ngắn, chân váy xoè và quần dài lưu loát được phát triển trong giai đoạn này.
Phong cách thập niên 1960: Thời trang trong thập niên 1960 đánh dấu sự thay đổi lớn trong lịch sử thời trang, với sự phát triển của phong cách hippie và mod. Những kiểu áo sơ mi, váy ngắn, chân váy xoè, quần jeans và áo kết hợp với các chi tiết thời trang như áo khoác da, áo gió và mũ len.
Phong cách thập niên 1980: Thời trang trong thập niên 1980 đánh dấu sự trở lại của những kiểu trang phục lấp lánh, rực rỡ và phóng khoáng. Những chiếc áo blazer lớn, quần tây cạp cao, quần jeans đứng đầu nằm trong danh sách trang phục phổ biến trong giai đoạn này.
Phong cách thập niên 1990: Trong giai đoạn này, phong cách thời trang trở lại với sự đơn giản và thực tế hơn. Những chiếc áo thun lớn, quần jeans rách và quần legging là những trang phục phổ biến trong giai đoạn này.
Phong cách hiện đại (2000-nay): Trong thời đại công nghệ số và internet, thời trang được tạo ra và tiếp cận nhanh chóng. Những trang phục đơn giản, tối giản và sử dụng vật liệu bền và thân thiện với môi trường được ưa chuộng. Hơn nữa, xu hướng thời trang mang tính cá nhân và tự do để mọi người có thể tự do phát huy sự sáng tạo của mình.
Trên đây là một số trường phái thời trang nổi bật trong lịch sử. Tuy nhiên, thời trang luôn phát triển và thay đổi, vì vậy có thể sẽ có nhiều trường phái thời trang khác xuất hiện trong tương lai.
Các trường phái thời trang qua các thời kỳ
Những trường phái thời trang khác cũng xuất hiện trong quá trình phát triển lịch sử thời trang. Dưới đây là một số trường phái thời trang khác: Cùng SURE Fashion điểm qua nhé.
Phong cách preppy: Phong cách này bắt nguồn từ giới sinh viên trường đại học Ivy League tại Hoa Kỳ vào những năm 1950-1960. Phong cách này chú trọng đến sự tinh tế, truyền thống và đơn giản. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo sơ mi, quần chinos, áo sweater và blazer.
Phong cách bohemian: Phong cách này bắt nguồn từ những nghệ sĩ tự do, nhà văn và nhà thiết kế thời trang ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19. Phong cách bohemian chú trọng đến sự sáng tạo, tự do và cá tính. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm váy maxi, quần harem, áo khoác len và vòng cổ lớn.
Phong cách công sở: Phong cách này xuất hiện vào những năm 1970 và chú trọng đến sự chuyên nghiệp, tối giản và đơn giản. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo sơ mi, quần tây, váy đầm và giày cao gót.
Phong cách vintage: Phong cách này chú trọng đến sự cổ điển và đặc trưng của một thời đại nhất định. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo khoác da, váy xoè, quần jeans cạp cao và kính mát cổ điển.
Phong cách punk: Phong cách này xuất hiện vào những năm 1970 và chú trọng đến sự phản kháng, chất đối lập và sáng tạo. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo da, quần skinny, boots và vòng đeo tay bản rộng.
Phong cách grunge: Phong cách này xuất hiện vào những năm 1990 và chú trọng đến sự phi thường, lạc quan và thoải mái. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo phông, quần jeans rách, áo khoác da và giày boots.
Phong cách streetwear: Phong cách này xuất hiện vào những năm 1990 và chú trọng đến sự thể thao, sáng tạo và cá tính. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo hoodie, quần jogger, áo phông và giày sneaker.
Phong cách minimalism: Phong cách này xuất hiện vào những năm 1990 và chú trọng đến sự tối giản, trang nhã và đơn giản. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo khoác dáng dài, váy xòe, quần tây và giày bệt.
Phong cách haute couture: Phong cách này chú trọng đến sự sang trọng, tinh tế và độc đáo. Những trang phục phổ biến của phong cách này thường được tạo ra bởi các nhà thiết kế thời trang hàng đầu và được làm bằng các vật liệu cao cấp như lụa, ren và da thật.
Phong cách sporty chic: Phong cách này kết hợp giữa thể thao và thời trang cao cấp để tạo ra sự hoàn hảo giữa sự thoải mái và sang trọng. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo hoodie, quần jogger, váy xòe và giày sneaker.
Phong cách bohemian: Phong cách này chú trọng đến sự tự do, tinh tế và thấu hiểu nghệ thuật. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm váy dài, quần ống rộng, áo khoác dáng rộng và giày sandal.
Phong cách preppy: Phong cách này xuất hiện vào những năm 1970 và chú trọng đến sự trang nhã, tinh tế và hào hiệp. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm áo sơ mi, áo khoác dáng dài, quần shorts và giày tây.
Phong cách boho-chic: Phong cách này kết hợp giữa phong cách bohemian và thời trang cao cấp để tạo ra sự pha trộn độc đáo và tinh tế. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm váy dài bohemian, áo khoác denim, quần ống rộng và giày boot.
Phong cách vintage: Phong cách này chú trọng đến sự lịch lãm, độc đáo và thời trang cổ điển. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm váy hoa, áo khoác da vintage, quần high-waist và giày oxford.
Phong cách androgynous: Phong cách này chú trọng đến sự pha trộn giới tính và độc đáo. Những trang phục phổ biến của phong cách này bao gồm quần tây, áo sơ mi, áo khoác bomber và giày oxford.
Các trường phái thời trang có xu hướng thay đổi theo thời gian và được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, chúng luôn đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện phong cách và cá tính của mỗi người.
Các trường phái thời trang qua các thời kỳ, Các trường phái thời trang qua các thời kỳ, Các trường phái thời trang qua các thời kỳ ,Các trường phái thời trang qua các thời kỳ, Các trường phái thời trang qua các thời kỳ ,Các trường phái thời trang qua các thời kỳ